xích
赤; 錫; 尺; 𨁯
Tenses
| Past | đã xích |
| Future | sẽ xích |
| Recent Past | vừa mới xích |
| Immediate Future | sắp xích |
| Continuous | đang xích |
Nôm
Translations
Etymology
Sample Sentences
-
Mày còn gần nó nữa là ông xích cổ. (Don't you ever approach her, or else you'll be a dead meat.)