|
Completive
1.Sg. nā cê
2.Sg.m; 2.Sg.f kā; kin cê
3.Sg.m; 3.Sg.f yā; tā cê
1.Pl. mun cê
2.Pl. kun cê
3.Pl. sun cê
īndef. an cê
|
Relative
1.Sg. ... na cê
2.Sg.m; 2.Sg.f ... ka; kika cê
3.Sg.m; 3.Sg.f ... ya; ta cê
1.Pl. ... mukà cê
2.Pl. ... kukà cê
3.Pl. ... sukà cê
īndef. ... akà cê
|
|
Negative
1.Sg. bàn cê ba
2.Sg.m; 2.Sg.f bà kà; bà kì cê ba
3.Sg.m; 3.Sg.f bài; bà tà cê ba
1.Pl. bà mù cê ba
2.Pl. bà kù cê ba
3.Pl. bà sù cê ba
īndef. bà à cê ba
|
|
|
Continuative
1.Sg. inā̀ cêwā
2.Sg.m; 2.Sg.f kanā̀; kinā̀ cêwā
3.Sg.m; 3.Sg.f yanā̀; tanā̀ cêwā
1.Pl. munā̀ cêwā
2.Pl. kunā̀ cêwā
3.Pl. sunā̀ cêwā
īndef. anā̀ cêwā
|
Relative
1.Sg. ... nakḕ cê
2.Sg.m; 2.Sg.f ... kakḕ; kikḕ cê
3.Sg.m; 3.Sg.f ... yakḕ; takḕ cê
1.Pl. ... mukḕ cê
2.Pl. ... kukḕ cê
3.Pl. ... sukḕ cê
īndef. ... akḕ cê
|
|
Negative
1.Sg. bā nā̀ cêwā
2.Sg.m; 2.Sg.f bā kā̀; bā kyā̀ cêwā
3.Sg.m; 3.Sg.f bā yā̀; bā tā̀ cêwā
1.Pl. bā mā̀ cêwā
2.Pl. bā kwā̀ cêwā
3.Pl. bā sā̀ cêwā
īndef. bā ā̀ cêwā
|
|
|
Future
1.Sg. zân cê
2.Sg.m; 2.Sg.f zā kà; zā kì cê
3.Sg.m; 3.Sg.f zâi; zā tà cê
1.Pl. zā mù cê
2.Pl. zā kù cê
3.Pl. zā sù cê
|
Indefinite Future
1.Sg. nâ cê
2.Sg.m; 2.Sg.f kâ; kyâ cê
3.Sg.m; 3.Sg.f yâ; tâ cê
1.Pl. mâ cê
2.Pl. kwâ cê
3.Pl. sâ cê
|
|
1.Sg. ìn cê
2.Sg.m; 2.Sg.f kà; kì cê
3.Sg.m; 3.Sg.f yà; tà cê
1.Pl. mù cê
2.Pl. kù cê
3.Pl. sù cê
|
1.Sg. nakàn cê
2.Sg.m; 2.Sg.f kakàn; kikàn cê
3.Sg.m; 3.Sg.f yakàn; takàn cê
1.Pl. mukàn cê
2.Pl. kukàn cê
3.Pl. sukàn cê
|